Danh sách các chứng khoán niêm yết trên trái phiếu
Mã CK Tên Công ty
CP061102 Trái Phiếu Chính Phủ .nt 8/2006 (2-hn)
CP061103 Trái Phiếu Chính Phủ .nt 10/2006 (3-hn)
CP061104 Trái Phiếu Chính Phủ .nt 13/2006
CP061105 Trai Phiếu Chính Phủ Blph .nt 14/2006
CP061108 Trái Phiếu Chính Phủ Blph .nt 17/2006
CP061109 Trái Phiếu Chính Phủ
CP061110 Trái Phiếu Chính Phủ (kbnn) .ju Thgu 16/2006 Kz H9n 5 N(m
CP061111 Tp Chính Phủ (blph) Kho B9c Nh5 N-mc, Kz H9n 5 N(m
CP061112 Trái Phiếu Chính Phủ (kbnn) .ju Thgu .nt 17/2006 Kz H9n 5 N(m
CP061113 Tp Chính Phủ Blph (kbnn) Kz H9n 5 N(m
CP061114 Tp Chinh Phu (dt) Kbnn Ky Han 5 Nam
CP061115 Trái Phiếu Cp 't .nt 18/2006(7-hn) Kbnn Kz H9n 5 N(m
CP061116 Trái Phiếu Cp Blph (kbnn) Kz H9n 5 N(m
CP061119 Trái Phiếu Chính Phủ .ju Thgu .nt 21/2006 (10-hn) Kz H9n 5 N(m
CP061122 Trái Phiếu Cp .ju Thgu .nt 23/2006(12-hn) Kz H9n 5 N(m
CP061123 Tpcp Blph D?t 25 ( Kbnn) Kì Hạn 5 Nam
CP061318 Trái Phiếu Cp Blph .nt 22/2006
CP061320 Tp Chính Phủ Blph (kbnn) Kz H9n 7 N(m
CP061601 Trái Phiếu Chính Phủ .nt 5/2006 (1-hn)
CP071201 Trái Phiếu Chính Phủ 'gu Thgu .nt I/2007
CP071202 Trái Phiếu Chính Phủ Blph .nt 1/2007, Kz H9n 5 N(m
CP071204 Trái Phiếu Chính Phủ Blph (kz H9n 5 N(m)
CP071205 Trái Phiếu Chính Phủ .ju Thgu .nt 3/2007 Kz H9n 5 N(m
CP071207 Trái Phiếu Chính Phủ .ju Thgu .nt 4/2007 Kz H9n 5 N(m
CP071209 Trái Phiếu Cp L+ Lmn .ju Thgu .nt 1/2007