Cập nhật lúc 01/09/2010 11:00 AM
16.2
-0.10 (0.61%)
Giá tham chiếu:
16.30
Giá cao nhất:
16.40
Giá thấp nhất:
16.10
Khối lượng:
677,210
GD ròng NĐTNN:
0
*Room NN còn lại:
1,742,606
*Đơn vị giá: 1000 VNĐ
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
EPS 4 quý gần nhất(nghìn đồng):
2,870
P/E:
5.88
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
1,253,357
**Số liệu EPS tính tới Quý 2 năm 2010
Tin tức sự kiện
- STB: Báo cáo tài chính soát xét công ty mẹ 6 tháng đầu năm 2010 28/08/2010 11:21 AM
- STB: Báo cáo tài chính hợp nhất quý II năm 2010 28/08/2010 11:16 AM
- STB: Công bố thông tin về việc từ nhiệm Phó Tổng Giám đốc 18/08/2010 02:15 PM
- STB: Công bố thông tin về việc từ nhiệm Phó Tổng Giám đốc thứ 1 18/08/2010 09:30 AM
- STB: Kết quả giao dịch của tổ chức có liên quan 10/08/2010 03:15 PM
- STB: Ủy quyền người thực hiện công bố thông tin 04/08/2010 09:00 AM
- Sacombank giải trình biến động báo cáo tài chính 03/08/2010 07:34 AM
- Lợi nhuận Sacombank tăng gần 50% so với cùng kỳ 27/07/2010 02:20 PM
- STB chốt danh sách trả cổ tức và thực hiện quyền mua cổ phiếu 30/06/2010 07:39 AM
- STB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng cổ phiếu và phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu 29/06/2010 05:00 PM
Hồ sơ công ty
Mã niêm yết: STB
Tên doanh nghiệp: NHTM CP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN
Địa chị: 278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3
Tỉnh thành: Hồ Chí Minh
Website: http://www.sacombank.com.vn
Email: sacombank@vnn.vn
Phone: 08 9320420
Sàn giao dịch: HOSE
Tên doanh nghiệp: NHTM CP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN
Địa chị: 278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3
Tỉnh thành: Hồ Chí Minh
Website: http://www.sacombank.com.vn
Email: sacombank@vnn.vn
Phone: 08 9320420
Sàn giao dịch: HOSE
Ngành nghề kinh doanh của Công ty là: Huy động vốn ngắn, trung và dài hạn dưới hình thức tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi; Tiếp nhận vốn đầu tư và phát triển của các tổ chức trong nước, vay vốn của các tổ chức tín dụng khác; Cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn; Chiết khấu thương phiếu, trái phiếu và giấy tờ có giá v.v...
Ngành nghề: Ngân hàng
Nhóm ngành: Tài chính
Mô tả:
Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính bao gồm ngân hàng bán lẻ, cho vay & chuyển tiền.
Nhóm ngành: Tài chính
Mô tả:
Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính bao gồm ngân hàng bán lẻ, cho vay & chuyển tiền.
| Thông tin | 3/2009 | 4/2009 | 1/2010 | 2/2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thu nhập khác | 53,875,000.00 | 22,803,000.00 | 28,028,000.00 | 34,756,000.00 |
| Chi phí khác | 28,583,000.00 | 93,243,000.00 | 1,506,000.00 | 8,682,000.00 |
| Lợi nhuận khác | 25,292,000.00 | -70,440,000.00 | 26,522,000.00 | 26,074,000.00 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 523,140,000.00 | 614,906,688.75 | 567,454,000.00 | 933,979,000.00 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 114,079,000.00 | 132,321,530.00 | 132,590,000.00 | 198,245,000.00 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0.00 | -3,966,000.00 | 0.00 | 0.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 409,061,000.00 | 486,551,158.75 | 434,864,000.00 | 735,734,000.00 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 8,607,000.00 | -36,028,000.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 409,061,000.00 | 486,551,158.75 | 426,257,000.00 | 771,762,000.00 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 409,061,000.00 | 486,551,158.75 | 426,257,000.00 | 771,762,000.00 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.56 | 0.73 | 0.64 | 0.95 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 409,061,000.00 | 486,551,158.75 | 426,257,000.00 | 771,762,000.00 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.56 | 0.73 | 0.64 | 0.95 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tƣơng tự | 1,868,279,000.00 | 2,139,571,000.00 | 2,278,980,000.00 | 2,643,739,000.00 |
| Chi phí lãi và các chi phí tƣơng tự | 1,233,636,000.00 | 1,508,916,000.00 | 1,658,973,000.00 | 1,809,595,000.00 |
| Thu nhập lãi thuần | 634,643,000.00 | 630,655,000.00 | 620,007,000.00 | 834,144,000.00 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 331,204,000.00 | 403,326,000.00 | 355,748,000.00 | 321,330,000.00 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 41,453,000.00 | 85,885,000.00 | 43,106,000.00 | 61,815,000.00 |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ | 289,751,000.00 | 317,441,000.00 | 312,642,000.00 | 259,515,000.00 |
| Lãi thuần từ HDKD ngoại hối và vàng | -31,618,000.00 | 78,571,000.00 | 71,149,000.00 | 9,011,000.00 |
| Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 29,938,000.00 | -8,182,276.57 | 9,586,000.00 | 44,649,000.00 |
| Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tƣ | 34,325,000.00 | 298,136,915.32 | 12,018,000.00 | -4,480,000.00 |
| Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần | 17,265,000.00 | 40,345,050.00 | 9,859,000.00 | 370,450,000.00 |
| Chi phí họat động | 415,544,000.00 | 580,742,000.00 | 483,010,000.00 | 504,834,000.00 |
| Lợi nhuận thuần từ HDKD trƣớc chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 584,052,000.00 | 705,784,688.75 | 578,773,000.00 | 1,034,529,000.00 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 60,912,000.00 | 90,878,000.00 | 11,319,000.00 | 100,550,000.00 |
| Chi phí thuế TNDN | 114,079,000.00 | 128,355,530.00 | 132,590,000.00 | 198,245,000.00 |
| Thông tin | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,674,085,000.00 | 7,833,098,000.00 | 8,384,100,000.00 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,345,270,000.00 | 1,709,017,000.00 | 3,339,127,000.00 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 2,231,130,000.00 | 6,014,414,000.00 | 4,834,864,000.00 |
| Thu nhập khác | 6,050,000.00 | 126,711,000.00 | 35,676,000.00 |
| Chi phí khác | 2,514,000.00 | 10,502,000.00 | 108,687,000.00 |
| Lợi nhuận khác | 3,536,000.00 | 116,209,000.00 | -73,011,000.00 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 1,581,971,000.00 | 1,109,927,000.00 | 2,174,939,000.00 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 184,074,000.00 | 155,174,000.00 | 508,346,000.00 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0.00 | 0.00 | -3,966,000.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,397,897,000.00 | 954,753,000.00 | 1,670,559,000.00 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,397,897,000.00 | 954,753,000.00 | 1,670,559,000.00 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 1,397,897,000.00 | 954,753,000.00 | 1,670,559,000.00 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 2.77 | 1.49 | 2.77 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 1,397,897,000.00 | 954,753,000.00 | 1,670,559,000.00 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2.77 | 1.49 | 2.77 |
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tƣơng tự | 3,383,002,000.00 | 7,161,082,000.00 | 7,137,799,000.00 |
| Chi phí lãi và các chi phí tƣơng tự | 2,231,130,000.00 | 6,014,414,000.00 | 4,834,864,000.00 |
| Thu nhập lãi thuần | 1,151,872,000.00 | 1,146,668,000.00 | 2,302,935,000.00 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 291,083,000.00 | 672,016,000.00 | 1,246,301,000.00 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 97,685,000.00 | 109,667,000.00 | 210,109,000.00 |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ | 193,398,000.00 | 562,349,000.00 | 1,036,192,000.00 |
| Lãi thuần từ HDKD ngoại hối và vàng | 100,815,000.00 | 510,041,000.00 | 314,108,000.00 |
| Lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 599,873,000.00 | 86,856,000.00 | 16,024,000.00 |
| Lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tƣ | 208,599,000.00 | -88,253,000.00 | 412,690,000.00 |
| Thu nhập cổ tức từ góp vốn, mua cổ phần | 183,490,000.00 | 120,089,000.00 | 87,189,000.00 |
| Chi phí họat động | 741,225,000.00 | 1,269,935,000.00 | 1,638,759,000.00 |
| Lợi nhuận thuần từ HDKD trƣớc chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1,700,358,000.00 | 1,184,024,000.00 | 2,457,368,000.00 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 118,387,000.00 | 74,097,000.00 | 282,429,000.00 |
| Chi phí thuế TNDN | 184,074,000.00 | 155,174,000.00 | 504,380,000.00 |
- 2010
- 2009
- STB: Báo cáo tài chính tóm tắt quý 1/2009
- STB: Báo cáo tài chính Quý II/2009
- STB: Báo cáo tài chính hợp nhất quý II năm 2009
- STB: Báo cáo tài chính hợp nhất tóm tắt quý III năm 2009
- STB: Báo cáo tài chính hợp nhất quý III năm 2009
- STB: Báo cáo tài chính hợp nhất tóm tắt quý IV năm 2009
- STB: Báo cáo tài chính quý IV năm 2009
- STB: Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2009
- 2008
- 2007
- 2006
- 2005
- 2004