*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
- SSI: Kết quả giao dịch cổ phiếu của người có liên quan đến cổ đông nội bộ 30/08/2010 11:04 AM
- SSI: Vi phạm công bố thông tin của người có liên quan 16/08/2010 04:30 PM
- SSI: Giao dịch cổ phiếu của người có liên quan với cổ đông nội bộ 05/08/2010 02:45 PM
- Chủ tịch SSI nói gì về dự báo “có thể phá giá tiền đồng”? 14/05/2010 08:19 AM
- SSI trả cổ tức đợt 2/2009 bằng tiền 11/05/2010 07:55 AM
- SSI: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức đợt 2 năm 2009 bằng tiền 10/05/2010 04:00 PM
- SSI: Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý I năm 2010 so với quý I năm 2009 22/04/2010 08:45 AM
- SSI công bố lãi gần 360 tỷ đồng trong quý 1 19/04/2010 07:39 AM
- SSI: Kết quả giao dịch cổ phiếu của người có liên quan với cổ đông nội bộ không thông qua hệ thống của HOSE 29/03/2010 06:00 PM
- SSI: Công bố thông tin về việc đã nộp Báo cáo thông tin năm 2009 26/03/2010 05:15 PM
Tên doanh nghiệp: CTCP CHỨNG KHOÁN SÀI GÒN
Địa chị: 180-182 Nguyễn Công Trứ, Quận 1
Tỉnh thành: Hồ Chí Minh
Website: http://ssi.com.vn
Email: info@ssi.com.vn
Phone: (84.8) 3821 8567
Sàn giao dịch: HOSE
SSI thành lập năm 1999 hoạt động theo mô hình cổ phần. Năm 2000 SSI được UBCKNN cấp Giấy phép hoạt động kinh doanh chứng khoán với hai nghiệp vụ Môi giới và Tư vấn đầu tư chứng khoán. Đến năm 2008 SSI đã phát triển thành một trong những công ty chứng khoán hàng đầu của thị trường chứng khoán Việt Nam trên nhiều lĩnh vực: vốn hóa thị trường, môi giới chứng khoán, tư vấn tài chính doanh nghiệp. VĐL đến tháng 12/2008 là 1.366.666.710.000 đ, cao nhất trong các công ty chứng khoán. Mặc dù có gần 80 công ty chứng khoán đang hoạt động nhưng SSI chiếm thị phần lớn nhất (14,5% tại Hose và 7% tại Hnx) và có hệ thống mạng lưới hoạt động lớn nhất Việt nam với 11 chi nhánh và phòng giao dịch. Hiện tại SSI quản lý 39% tổng số tài khoản của các tổ chức và cá nhân nước ngoài mở tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Ngày 29/2/2008, tổ chức tài chính Merrill Lynch lựa chọn cổ phiếu SSI, đưa vào danh sách đầu tư thiết lập chỉ số ML. Frontier theo tiêu chí tính thanh khoản.
Nhóm ngành: Tài chính
Mô tả:
- Các công ty cung cấp loại hình dịch vụ tài chính đặc biệt khác như các công ty chứng khoán, môi giới trực tuyến, sàn giao dịch chứng khoán & sàn giao dịch hàng hoá.
- Các công ty cung cấp thế chấp, bảo hiểm thế chấp & các dịch vụ liên quan khác.
- Các công ty thẻ tín dụng & nhà cung cấp các dịch vụ tài chính cá nhân.
- Các công ty cung cấp các dịch vụ tín thác, uỷ nhiệm & các loại ủy thác khác có liên quan. Bao gồm những công ty quản lý quỹ tương hỗ.
- Các công ty tham gia vào việc cung cấp dịch vụ tài chính khác mà chưa được đề cập đến ở trên.
| Thông tin | 3/2009 | 4/2009 | 1/2010 | 2/2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 355,566,282.56 | 462,154,533.93 | 450,069,317.39 | 381,302,814.56 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 31,888.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 355,534,394.56 | 462,154,533.93 | 450,069,317.39 | 381,302,814.56 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,727,143.96 | 1,787,749.10 | 3,804,405.07 | 1,954,017.88 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 330,512,817.82 | 283,775,764.20 | 357,032,955.35 | 205,836,763.90 |
| Thu nhập khác | 26,027.60 | 34,955.20 | 33,250.57 | 90,044.85 |
| Chi phí khác | 0.01 | 301.99 | 1,100.06 | 41,819.04 |
| Lợi nhuận khác | 26,027.59 | 34,653.21 | 32,150.51 | 48,225.82 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 330,538,845.40 | 283,810,417.41 | 357,065,105.86 | 205,884,989.72 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 300,936,508.06 | 267,899,363.67 | 270,697,135.59 | 152,951,650.47 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 300,936,508.06 | 267,899,363.67 | 270,697,135.59 | 152,951,650.47 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 300,936,508.06 | 267,899,363.67 | 270,697,135.59 | 152,951,650.47 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 1.96 | 0.87 | 0.39 | 0.44 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 300,936,508.06 | 267,899,363.67 | 270,697,135.59 | 152,951,650.47 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 1.96 | 0.87 | 0.39 | 0.44 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho ngƣời đầu tƣ | 58,190,295.37 | 80,555,515.72 | 46,240,174.46 | 56,424,563.72 |
| Doanh thu hoạt động tự doanh chứng khoán | 237,484,562.08 | 193,672,170.49 | 314,577,311.44 | 152,200,677.51 |
| Doanh thu quản lý DMDT cho ngƣời uỷ thác đầu tƣ | 5,162,519.15 | 70,425,099.61 | 9,367,240.64 | 9,834,437.81 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành, đại lý phát hành CK | 0.00 | 9,016,800.00 | 0.00 | 2,480,000.00 |
| Doanh thu tƣ vấn đầu tƣ chứng khoán cho ngƣời đầu tƣ | 2,008,567.41 | 46,395,916.83 | 1,198,032.26 | 18,104,555.08 |
| Doanh thu lƣu ký chứng khoán cho ngƣời đầu tƣ | 345,309.35 | 528,036.00 | 573,976.85 | 791,653.32 |
| Hoàn nhập dự phòng và các khoản trích trƣớc | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Doanh thu về vốn kinh doanh | 151,836.24 | 61,340,897.64 | 77,895,444.57 | 141,304,970.07 |
| Doanh thu cho thuê tài sản, sử dụng thiết bị, sủ dụng thông tin | 52,223,192.95 | 220,097.63 | 217,137.18 | 161,957.05 |
| Thu lãi đầu tƣ | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Doanh thu hoạt động kinh doanh CK và lãi đầu tƣ | 355,534,394.56 | 462,154,533.93 | 450,069,317.39 | 381,302,814.56 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 22,294,432.79 | 176,591,020.63 | 89,231,956.97 | 173,512,032.78 |
| Lợi nhuận gộp | 333,239,961.77 | 285,563,513.30 | 360,837,360.42 | 207,790,781.79 |
| Lợi nhuận tính thuế | 330,538,845.40 | 283,810,417.41 | 0.00 | 0.00 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | 65,913,745.31 | 38,744,039.45 | 89,201,283.79 | 46,120,616.25 |
| Lợi nhuận trong công ty liên doanh/liên kết | 36,311,407.96 | 22,832,985.70 | 2,833,313.51 | -6,812,723.00 |
| Thông tin | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 1,244,118,458.50 | 1,136,591,542.49 | 1,121,557,943.66 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 287,197.79 | 600,181.82 | 31,888.00 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,243,831,260.72 | 1,135,991,360.68 | 1,121,526,055.66 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,096,828.63 | 761,877.23 | 6,261,966.45 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 959,072,265.57 | 308,952,319.71 | 881,789,621.54 |
| Thu nhập khác | 458,789.18 | 25,267,192.15 | 137,062.84 |
| Chi phí khác | 145,647.90 | 22,335,211.38 | 103,548.17 |
| Lợi nhuận khác | 313,141.28 | 2,931,980.78 | 33,514.68 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 959,385,406.85 | 311,884,300.49 | 881,823,136.22 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 864,175,967.24 | 250,516,970.76 | 804,079,895.94 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 864,175,967.24 | 250,516,970.76 | 804,079,895.94 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 864,175,967.24 | 250,516,970.76 | 804,079,895.94 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 8.38 | 1.87 | 2.68 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 864,175,967.24 | 250,516,970.76 | 804,079,895.94 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 8.38 | 1.87 | 2.68 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho ngƣời đầu tƣ | 250,374,692.24 | 115,751,810.48 | 196,203,846.34 |
| Doanh thu hoạt động tự doanh chứng khoán | 695,396,145.56 | 453,734,142.16 | 603,679,970.81 |
| Doanh thu quản lý DMDT cho ngƣời uỷ thác đầu tƣ | 32,621,939.18 | 44,561,548.22 | 88,419,267.95 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành, đại lý phát hành CK | 51,620,852.88 | 8,646,285.66 | 9,236,390.00 |
| Doanh thu tƣ vấn đầu tƣ chứng khoán cho ngƣời đầu tƣ | 23,303,341.00 | 9,456,472.06 | 50,301,749.74 |
| Doanh thu lƣu ký chứng khoán cho ngƣời đầu tƣ | 5,480,963.89 | 5,413,832.09 | 1,756,798.54 |
| Hoàn nhập dự phòng và các khoản trích trƣớc | 0.00 | 327,409,888.21 | 0.00 |
| Doanh thu về vốn kinh doanh | 185,320,523.75 | 171,335,482.52 | 171,293,463.80 |
| Doanh thu cho thuê tài sản, sử dụng thiết bị, sủ dụng thông tin | 0.00 | 282,081.10 | 666,456.49 |
| Thu lãi đầu tƣ | 108,616,170.26 | 246,052,674.21 | 0.00 |
| Doanh thu hoạt động kinh doanh CK và lãi đầu tƣ | 1,352,447,430.97 | 1,382,044,034.89 | 1,121,526,055.66 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 392,278,336.77 | 1,072,329,837.94 | 233,474,467.67 |
| Lợi nhuận gộp | 960,169,094.20 | 309,714,196.95 | 888,051,588.00 |
| Lợi nhuận tính thuế | 948,993,790.02 | 206,537,975.91 | 0.00 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | 97,341,575.13 | 27,302,275.04 | 151,631,618.51 |
| Lợi nhuận trong công ty liên doanh/liên kết | 2,132,135.52 | -34,065,054.70 | 73,888,378.23 |
- 2010
- 2009
- 2008
- 2007
- 2006