Cập nhật lúc 01/09/2010 12:00 AM
20
0.00 (0.00%)
Giá tham chiếu:
20.00
Giá cao nhất:
20.00
Giá thấp nhất:
19.80
Khối lượng:
2,780
GD ròng NĐTNN:
0
*Room NN còn lại:
2,635,208
*Đơn vị giá: 1000 VNĐ
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
EPS 4 quý gần nhất(nghìn đồng):
3,222
P/E:
10.53
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
2,018
**Số liệu EPS tính tới Quý 2 năm 2010
Tin tức sự kiện
- NHW: Báo cáo tài chính soát xét 6 tháng năm 2010 13/08/2010 05:00 PM
- NHW: Báo cáo tài chính quý II năm 2010 21/07/2010 02:30 PM
- NHW: Ngày đăng ký cuối cùng cho việc tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2010 21/07/2010 02:15 PM
- NHW: Kết quả hoạt động kinh doanh Q2-2010 20/07/2010 03:11 PM
- NHW báo lãi gần hơn 37 tỷ đồng trong 6 tháng 16/07/2010 08:02 AM
- NHW: Biên bản họp Hội đồng Quản trị lần 2 năm 2010 05/07/2010 04:00 PM
- NHW: Thông tin bổ nhiệm nhân sự 01/07/2010 03:30 PM
- NHW: Ngày đăng ký cuối cùng cho việc chi trả cổ tức đợt 2 năm 2009 20/05/2010 02:05 PM
- NHW: Nghị quyết Đại hội Đồng cổ đông thường niên 2010 13/05/2010 11:24 AM
- NHW: Ngày đăng ký cuối cùng cho việc chốt danh sách cổ đông 31/03/2010 04:15 PM
Hồ sơ công ty
Mã niêm yết: NHW
Tên doanh nghiệp: CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔ HAN
Địa chị: Ấp Hiền Đức, xã Phước Thái, huyện Long Thành
Tỉnh thành: Đồng Nai
Website: http://www.ngohanwire.com
Email: contact@ngohanwire.com
Phone: (84.061) 3841578
Sàn giao dịch: HOSE
Tên doanh nghiệp: CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔ HAN
Địa chị: Ấp Hiền Đức, xã Phước Thái, huyện Long Thành
Tỉnh thành: Đồng Nai
Website: http://www.ngohanwire.com
Email: contact@ngohanwire.com
Phone: (84.061) 3841578
Sàn giao dịch: HOSE
Ngô Han sản xuất nhiều chủng loại dây diện từ và đây cũng là mặt hàng chủ yếu hiện nay của công ty.
Ngành nghề: Thiết bị điện & điện tử
Nhóm ngành: Công nghiệp
Mô tả:
Các công ty sản xuất & phân phối:
- Các thiết bị điện tử gia dụng như bản mạch điện cho radio, TV,...
- Các sản phẩm dây cáp, dây điện, bán dẫn, bộ thích ứng, pin acquy & camera bảo vệ.
- Các sản phẩm điện tử khác như sản xuất laser, thẻ thông minh, máy scan, thiết bị dùng vân tay, ...
Nhóm ngành: Công nghiệp
Mô tả:
Các công ty sản xuất & phân phối:
- Các thiết bị điện tử gia dụng như bản mạch điện cho radio, TV,...
- Các sản phẩm dây cáp, dây điện, bán dẫn, bộ thích ứng, pin acquy & camera bảo vệ.
- Các sản phẩm điện tử khác như sản xuất laser, thẻ thông minh, máy scan, thiết bị dùng vân tay, ...
| Thông tin | 3/2009 | 4/2009 | 1/2010 | 2/2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 196,157,725.31 | 285,374,586.95 | 258,122,963.51 | 266,888,930.27 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2,626,721.73 | 561,392.78 | 50,962.95 | 241,207.50 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 193,531,003.57 | 284,813,194.16 | 258,072,000.56 | 266,647,722.77 |
| Giá vốn hàng bán | 161,291,878.36 | 240,993,653.86 | 218,890,559.35 | 232,553,612.85 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 32,239,125.21 | 43,819,540.30 | 39,181,441.21 | 34,094,109.92 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2,668,411.76 | 2,790,263.87 | 3,899,020.73 | 1,971,668.67 |
| Chi phí tài chính | 7,683,457.00 | 28,031,516.84 | 13,303,892.41 | 3,238,078.12 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 2,514,056.77 | 3,314,516.84 | 3,562,957.03 | 1,368,360.46 |
| Chi phí bán hàng | 1,848,191.05 | 3,029,576.41 | 4,951,457.11 | 3,022,833.43 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,909,891.42 | 2,724,722.83 | 2,409,786.77 | 2,197,225.78 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23,465,997.51 | 12,823,988.10 | 22,415,325.65 | 27,607,641.27 |
| Thu nhập khác | 0.00 | 94,899,138.36 | 2,041.68 | 35,058.37 |
| Chi phí khác | 1,300.00 | 86,636,727.06 | 780.00 | 1,210.00 |
| Lợi nhuận khác | -1,300.00 | 8,262,411.30 | 1,261.68 | 33,848.37 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 23,464,697.51 | 21,086,399.40 | 22,416,587.33 | 27,641,489.64 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 4,106,322.07 | 4,042,501.79 | 5,604,146.83 | 6,910,372.41 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19,358,375.44 | 17,043,897.62 | 16,812,440.50 | 20,731,117.23 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 19,358,375.44 | 17,043,897.62 | 16,812,440.50 | 20,731,117.23 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 19,358,375.44 | 17,043,897.62 | 16,812,440.50 | 20,731,117.23 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.84 | 0.74 | 0.73 | 0.90 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 19,358,375.44 | 17,043,897.62 | 16,812,440.50 | 20,731,117.23 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.84 | 0.74 | 0.73 | 0.90 |
| Thông tin | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 836,478,997.00 | 843,587,315.00 | 1,008,661,891.00 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 374,628.00 | 333,427.00 | 3,428,184.00 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 836,104,369.00 | 843,253,888.00 | 1,005,233,707.00 |
| Giá vốn hàng bán | 783,708,105.00 | 799,595,755.00 | 892,822,370.00 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 52,396,264.00 | 43,658,133.00 | 112,411,337.00 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4,912,005.00 | 10,903,146.00 | 8,684,586.00 |
| Chi phí tài chính | 7,547,020.00 | 37,068,452.00 | 52,931,189.00 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Chi phí bán hàng | 4,787,153.00 | 6,910,806.00 | 7,483,881.00 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,706,265.00 | 7,028,446.00 | 8,046,973.00 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39,267,831.00 | 3,553,575.00 | 52,633,880.00 |
| Thu nhập khác | 5,061,255.00 | 429,380.00 | 1,180,474.00 |
| Chi phí khác | 230,783.00 | 245,343.00 | 155,328.00 |
| Lợi nhuận khác | 4,830,472.00 | 184,037.00 | 1,025,146.00 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 44,098,303.00 | 3,737,612.00 | 53,659,026.00 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 10,441,020.00 | 1,592,898.00 | 10,253,289.00 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | 0.00 | -180,273.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 33,657,283.00 | 2,144,714.00 | 43,586,010.00 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 33,657,283.00 | 2,144,714.00 | 43,586,010.00 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 33,657,283.00 | 2,144,714.00 | 43,586,010.00 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 1.48 | 0.09 | 1.90 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 33,657,283.00 | 2,144,714.00 | 43,586,010.00 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 1.48 | 0.09 | 1.90 |
- 2010
- 2009
- 2008