Cập nhật lúc 09/09/2010 07:00 AM
16.6
+1.00 (6.41%)
Giá tham chiếu:
15.60
Giá cao nhất:
16.60
Giá thấp nhất:
15.80
Khối lượng:
81,800
GD ròng NĐTNN:
0
*Room NN còn lại:
1,558,000
*Đơn vị giá: 1000 VNĐ
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
EPS 4 quý gần nhất(nghìn đồng):
192
P/E:
15.13
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
58,180
**Số liệu EPS tính tới Quý 2 năm 2010
Tin tức sự kiện
- MAC: Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Cổ đông lớn đăng ký bán 389.000 cổ phiếu 09/09/2010 04:45 PM
- MAC: Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Cổ đông lớn đã bán 1.000 CP 08/09/2010 11:58 AM
- MAC: Ông Nguyễn Văn Hùng - em trai Chủ tịch HĐQT đã bán 3.000 cổ phiếu 14/07/2010 04:15 PM
- MAC: Bà Nguyễn Thị Tẹo, anh trai Ủy viên HĐQT đã bán 8.000 cổ phiếu 14/07/2010 04:15 PM
- MAC: Bà Vũ Thị Thanh Hương, vợ Chủ tịch HĐQT đã bán 19.000 cổ phiếu 14/07/2010 04:15 PM
- MAC: Ông Nguyễn Văn Ngọc, em trai Chủ tịch HĐQT đã bán 25.000 cổ phiếu 14/07/2010 04:15 PM
- MAC: Đăng ký giao dịch cổ phiếu của cổ đông lớn 22/06/2010 06:15 PM
- MAC: Nghị quyết đại hội đồng cổ đông thường niên 13/05/2010 02:01 PM
- MAC: Đăng ký giao dịch cổ phiếu của người có liên quan 10/05/2010 11:39 AM
- MAC: Thay đổi sở hữu của cổ đông lớn 14/04/2010 06:30 PM
Hồ sơ công ty
Mã niêm yết: MAC
Tên doanh nghiệp: CTCP CUNG ỨNG VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI
Địa chị: Số 8A Vạn Mỹ - Ngô Quyền
Tỉnh thành: Hải Phòng
Website: http://www.maserco.com.vn
Email: haian@haian.com.vn
Phone: 3979721
Sàn giao dịch: HNX
Tên doanh nghiệp: CTCP CUNG ỨNG VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI
Địa chị: Số 8A Vạn Mỹ - Ngô Quyền
Tỉnh thành: Hải Phòng
Website: http://www.maserco.com.vn
Email: haian@haian.com.vn
Phone: 3979721
Sàn giao dịch: HNX
Chưa có thông tin
Ngành nghề: Bán lẻ tổng hợp
Nhóm ngành: Dịch vụ
Mô tả:
Các công ty kinh doanh bán sỉ, phân phối cho kinh doanh bán lẻ, hoặc các công ty kinh doanh bán lẻ (siêu thị, đại lý,cửa hàng,…), bao gồm các mặt hàng:
- Thuốc tây.
- Thực phẩm, nhu yếu phẩm.
- Quần áo, trang sức, giày dép, ...
- Vật dụng gia dụng.
- Điện tử.
- …
Nhóm ngành: Dịch vụ
Mô tả:
Các công ty kinh doanh bán sỉ, phân phối cho kinh doanh bán lẻ, hoặc các công ty kinh doanh bán lẻ (siêu thị, đại lý,cửa hàng,…), bao gồm các mặt hàng:
- Thuốc tây.
- Thực phẩm, nhu yếu phẩm.
- Quần áo, trang sức, giày dép, ...
- Vật dụng gia dụng.
- Điện tử.
- …
| Thông tin | 3/2009 | 4/2009 | 1/2010 | 2/2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 19,845,215.45 | 26,135,922.69 | 10,735,172.19 | 12,497,717.43 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0.00 | 2,914,357.38 | 0.00 | 0.00 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 19,845,215.45 | 23,221,565.32 | 10,735,172.19 | 12,497,717.43 |
| Giá vốn hàng bán | 16,558,044.83 | 21,106,386.02 | 8,691,229.38 | 10,935,394.67 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 3,287,170.62 | 2,115,179.29 | 2,043,942.81 | 1,562,322.76 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 153,650.17 | 336,718.74 | 257,606.80 | 338,489.77 |
| Chi phí tài chính | 336,418.25 | 500,179.16 | 486,943.46 | 489,667.08 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 336,418.25 | 500,179.16 | 486,943.46 | 489,667.08 |
| Chi phí bán hàng | 1,007,604.22 | 252,622.71 | 624,151.91 | 505,258.32 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,298,289.34 | 1,249,265.00 | 1,130,445.01 | 1,164,847.74 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 798,508.97 | 449,831.17 | 60,009.22 | -258,960.61 |
| Thu nhập khác | 0.00 | 830,708.63 | 0.00 | 518.00 |
| Chi phí khác | 40,153.85 | 818,110.81 | 0.00 | 91,157.35 |
| Lợi nhuận khác | -40,153.85 | 12,597.82 | 0.00 | -90,639.35 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 758,355.13 | 462,428.99 | 60,009.22 | -349,599.96 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 189,588.78 | 115,607.25 | 17,469.51 | 0.00 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 568,766.35 | 346,821.74 | 42,539.71 | -349,599.96 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | -4,440.97 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 568,766.35 | 346,821.74 | 46,980.68 | -349,599.96 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 568,766.35 | 346,821.74 | 46,980.68 | -349,599.96 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.18 | 0.11 | 0.02 | -0.11 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 568,766.35 | 346,821.74 | 46,980.68 | -349,599.96 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.18 | 0.11 | 0.02 | -0.11 |
| Thông tin | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 122,942,605.17 | 159,631,412.25 | 121,062,585.77 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 122,942,605.17 | 159,631,412.25 | 121,062,585.77 |
| Giá vốn hàng bán | 104,795,359.32 | 138,738,580.63 | 108,127,094.81 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 18,147,245.85 | 20,892,831.62 | 12,935,490.97 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 258,368.09 | 1,531,702.35 | 1,339,882.99 |
| Chi phí tài chính | 4,907,141.19 | 8,996,602.62 | 2,142,195.41 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 4,907,141.19 | 7,154,947.85 | 2,031,663.07 |
| Chi phí bán hàng | 2,108,859.04 | 4,192,027.15 | 2,878,741.92 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,210,033.00 | 5,493,203.15 | 4,531,663.18 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8,179,580.72 | 3,742,701.05 | 4,722,773.45 |
| Thu nhập khác | 161,365.76 | 27,088,590.27 | 912,842.15 |
| Chi phí khác | 309,338.14 | 25,901,445.44 | 2,448,114.34 |
| Lợi nhuận khác | -147,972.38 | 1,187,144.83 | -1,535,272.19 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 8,031,608.33 | 4,929,845.88 | 4,112,677.52 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 1,162,417.67 | 1,334,800.85 | 813,288.22 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | 0.00 | 184.92 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6,869,190.67 | 3,595,045.03 | 3,299,204.38 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | -184,287.74 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 6,869,190.67 | 3,595,045.03 | 3,483,492.11 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 6,869,190.67 | 3,595,045.03 | 3,483,492.11 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 7.63 | 2.32 | 1.03 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 6,869,190.67 | 3,595,045.03 | 3,483,492.11 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 7.63 | 2.32 | 1.03 |