Cập nhật lúc 01/09/2010 12:00 AM
36
+0.90 (2.56%)
Giá tham chiếu:
35.10
Giá cao nhất:
36.00
Giá thấp nhất:
34.70
Khối lượng:
459,270
GD ròng NĐTNN:
0
*Room NN còn lại:
13,974,578
*Đơn vị giá: 1000 VNĐ
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
EPS 4 quý gần nhất(nghìn đồng):
8,626
P/E:
4.09
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
496,572
**Số liệu EPS tính tới Quý 2 năm 2010
Tin tức sự kiện
- LCG: Kết quả giao dịch của cổ đông nội bộ 19/08/2010 03:16 PM
- LCG: Quyết định của Hội đồng Quản trị 16/08/2010 01:30 PM
- LCG: Kết quả và giao dịch tiếp cổ phiếu của cổ đông nội bộ 19/07/2010 03:30 PM
- LCG chào bán 300.000 trái phiếu chuyển đổi 12/07/2010 07:53 AM
- LCG: Giao dịch của cổ đông nội bộ 07/07/2010 02:30 PM
- LCG: Niêm yết và giao dịch cổ phiếu phát hành thêm 29/06/2010 02:30 PM
- LCG: Tờ trình xin ý kiến cổ đông bằng văn bản thông qua phương án phát hành trái phiếu chuyển đổi 15/06/2010 03:45 PM
- LCG: Phiếu lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 15/06/2010 03:45 PM
- LCG: Báo cáo tài sản ròng các dự án của Công ty 15/06/2010 03:45 PM
- LCG: Kết quả giao dịch cổ phiếu của cổ đông nội bộ 13/05/2010 04:45 PM
Hồ sơ công ty
Mã niêm yết: LCG
Tên doanh nghiệp: CTCP LICOGI 16
Địa chị: 49B Phan Đăng Lưu, Phường 7, Quận Phú Nhuận
Tỉnh thành: Hồ Chí Minh
Website: http://www.licogi16.com
Email: cc16@hcm.vnn.vn
Phone: 08 3841137
Sàn giao dịch: HOSE
Tên doanh nghiệp: CTCP LICOGI 16
Địa chị: 49B Phan Đăng Lưu, Phường 7, Quận Phú Nhuận
Tỉnh thành: Hồ Chí Minh
Website: http://www.licogi16.com
Email: cc16@hcm.vnn.vn
Phone: 08 3841137
Sàn giao dịch: HOSE
Ngành nghề kinh doanh chính của Công ty là: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, sân bay, bến cảng, đường dây và các trạm biến thế điện, các công trình cấp thoát nước và vệ sinh môi trường, nền móng công trình v.v...
Ngành nghề: Xây dựng
Nhóm ngành: Công nghiệp
Mô tả:
- Các công ty xây dựng dân dụng, cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống, khu căn hộ.
- Các công ty cung cấp dịch vụ cho những công ty xây dựng như những nhà thầu về kiến trúc, xây, hàn & điện.
Nhóm ngành: Công nghiệp
Mô tả:
- Các công ty xây dựng dân dụng, cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống, khu căn hộ.
- Các công ty cung cấp dịch vụ cho những công ty xây dựng như những nhà thầu về kiến trúc, xây, hàn & điện.
| Thông tin | 3/2009 | 4/2009 | 1/2010 | 2/2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 122,863,048.76 | 121,157,665.31 | 185,151,987.57 | 296,742,826.72 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 122,863,048.76 | 121,157,665.31 | 185,151,987.57 | 296,742,826.72 |
| Giá vốn hàng bán | 72,315,722.73 | 107,153,413.87 | 132,846,607.73 | 301,264,080.98 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 50,547,326.03 | 14,004,251.43 | 52,305,379.84 | -4,521,254.25 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2,019,461.52 | -747,276.38 | 15,692,025.59 | 19,487,250.56 |
| Chi phí tài chính | 20,221,019.74 | 2,704,358.76 | 7,953,094.28 | 8,165,520.67 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 9,853,019.74 | 2,704,358.76 | 7,953,094.28 | 6,178,752.67 |
| Chi phí bán hàng | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,765,073.23 | 3,785,223.45 | 3,854,579.86 | 9,311,918.65 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28,580,694.58 | 6,767,392.84 | 56,189,731.29 | -2,511,443.01 |
| Thu nhập khác | 41,751,580.30 | 69,652,169.01 | 676,208.14 | 85,372,224.39 |
| Chi phí khác | 225,338.64 | 375,505.47 | 344,446.65 | 76,595.78 |
| Lợi nhuận khác | 41,526,241.66 | 69,276,663.54 | 331,761.48 | 85,295,628.61 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 70,106,936.24 | 76,044,056.38 | 56,521,492.78 | 82,784,185.60 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 12,335,213.84 | 13,497,723.34 | -5,102,595.41 | 20,934,081.44 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 57,771,722.40 | 62,546,333.04 | 61,624,088.18 | 61,850,104.16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 57,771,722.40 | 62,546,333.04 | 61,624,088.18 | 61,850,104.16 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 57,771,722.40 | 62,546,333.04 | 61,624,088.18 | 61,850,104.16 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 2.83 | 2.50 | 1.64 | 1.65 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 57,771,722.40 | 62,546,333.04 | 61,624,088.18 | 61,850,104.16 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2.83 | 2.50 | 1.64 | 1.65 |
| Thông tin | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 297,262,339.17 | 444,593,853.45 | 509,979,870.78 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 297,262,339.17 | 444,593,853.45 | 509,979,870.78 |
| Giá vốn hàng bán | 219,968,386.16 | 318,003,881.00 | 324,348,074.38 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 77,293,953.01 | 126,589,972.45 | 185,631,796.40 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 671,434.10 | 39,268,798.58 | 3,618,398.50 |
| Chi phí tài chính | 10,704,477.91 | 16,672,163.64 | 29,732,438.11 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 10,314,915.35 | 1,613,587.59 | 19,342,790.22 |
| Chi phí bán hàng | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,813,821.62 | 15,625,751.67 | 20,895,213.12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 59,447,087.59 | 133,560,855.73 | 138,622,543.67 |
| Thu nhập khác | 9,226,018.67 | 81,743,180.77 | 122,262,966.16 |
| Chi phí khác | 221,880.86 | 32,186,572.39 | 9,433,385.24 |
| Lợi nhuận khác | 9,004,137.81 | 49,556,608.39 | 112,829,580.91 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 68,451,225.40 | 186,694,316.26 | 262,909,390.13 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0.00 | 51,260,134.37 | 45,053,572.92 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | 0.00 | -488,437.65 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 68,451,225.40 | 135,434,181.89 | 218,344,254.86 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 68,451,225.40 | 135,434,181.89 | 218,344,254.86 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 68,451,225.40 | 135,434,181.89 | 218,344,254.86 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 5.39 | 9.96 | 8.59 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 68,451,225.40 | 135,434,181.89 | 218,344,254.86 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 5.39 | 9.96 | 8.59 |
- 2010
- 2009
- LGC: Báo cáo tài chính Quý II/2009
- LCG: Báo cáo tài chính hợp nhất Quý II/2009
- LCG: Báo cáo tài chính hợp nhất quý III năm 2009
- LCG: Báo cáo tài chính Công ty mẹ quý III năm 2009
- LCG: Báo cáo tài chính Công ty mẹ quý IV năm 2009
- LCG: Báo cáo tài chính hợp nhất quý IV năm 2009
- LCG: Báo cáo thường niên năm 2009
- 2008
| Tên | Chức vụ |
|---|---|
| Bùi Dương Hùng | Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Don Di Lam | Thành viên hội đồng quản trị |
| Hoàng Minh Khai | Thành viên hội đồng quản trị |
| Lê Văn Nga | Thành viên hội đồng quản trị |
| Nguyễn Duy Bảo | Thành viên hội đồng quản trị |
| Nguyễn Văn Hà | Thành viên hội đồng quản trị |
| Bùi Đông Hoàn | Phó Tổng Giám Đốc |
| Đoàn Thuận Chí | Phó Tổng Giám Đốc |
| Trần Đình Tuấn | Trưởng ban kiểm sóat |
| Phạm Thị Minh Hiền | Thành viên Ban kiểm sóat |
| Phạm Xuân Diện | Thành viên Ban kiểm sóat |
| Vũ Công Hưng | Giám đốc |
| Nguyễn Việt Hùng | Phó giám đốc |
| Hoàng Chí Phúc | Kế toán trưởng |
| Tổng CT Xây dựng & Phát triển Hạ tầng (Licogi) | Người hoặc tổ chức có liên quan |
| Tổng CT Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam | Người hoặc tổ chức có liên quan |
| VietNam Investment Limited | Người hoặc tổ chức có liên quan |
| ASIA VALUE INVESTMENT LIMITED | Người hoặc tổ chức có liên quan |
| Trần Đình Đức | Người hoặc tổ chức có liên quan |
| Tên | Chức vụ |
|---|---|
| VOF Investment Limited | Cổ đông lớn |
| Công ty Chứng Khoán Ngân Hàng Sài Gòn Thương Tín | Cổ đông lớn |
| Trương Anh Hùng | Cổ đông lớn |
| Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng cầu đường Bình Triệu | Cổ đông lớn |
| Red River Holding | Cổ đông lớn |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn | Cổ đông lớn |
| Ngân hàng TMCP Tiên Phong | Cổ đông lớn |