Cập nhật lúc 30/07/2010 11:00 AM
21.3
+0.10 (0.47%)
Giá tham chiếu:
21.20
Giá cao nhất:
21.80
Giá thấp nhất:
21.10
Khối lượng:
45,700
GD ròng NĐTNN:
0
*Room NN còn lại:
10,233,110
*Đơn vị giá: 1000 VNĐ
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
*Đơn vị KL Room NN: 10.000 CP
EPS 4 quý gần nhất(nghìn đồng):
1,381
P/E:
16.17
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
261,465
**Số liệu EPS tính tới Quý 2 năm 2010
Tin tức sự kiện
- HMC: Giao dịch của cổ đông nội bộ 16/07/2010 04:00 PM
- HMC: Giao dịch của người có liên quan đến cổ đông nội bộ 16/07/2010 04:00 PM
- HMC: Kết quả giao dịch của người có liên quan cổ đông nội bộ 02/07/2010 04:00 PM
- HMC: Kết quả giao dịch của cổ đông nội bộ 02/07/2010 04:00 PM
- HMC: Giải trình biến động Kết quả kinh doanh giữa hai kỳ báo cáo 28/05/2010 04:36 PM
- HMC: Giao dịch của cổ đông nội bộ 13/05/2010 04:45 PM
- HMC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức năm 2009 31/03/2010 04:15 PM
- Năm 2010, HMC đặt mục tiêu trả cổ tức 12% 30/03/2010 07:34 AM
- HMC: Triệu tập Đại hội Cổ đông thường niên năm 2009 16/03/2010 09:45 AM
- HMC: Ngày đăng ký cuối cùng tổ chức Đại hội đồng Cổ đông thường niên năm 2009 08/02/2010 11:15 AM
Hồ sơ công ty
Mã niêm yết: HMC
Tên doanh nghiệp: CTCP KIM KHÍ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Địa chị: 8 Lê Duẩn, Quận 1
Tỉnh thành: Hồ Chí Minh
Website: http://www.metalhcm.com.vn
Email: kimkhitp@hcm.vnn.vn
Phone: 08 38291180
Sàn giao dịch: HOSE
Tên doanh nghiệp: CTCP KIM KHÍ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Địa chị: 8 Lê Duẩn, Quận 1
Tỉnh thành: Hồ Chí Minh
Website: http://www.metalhcm.com.vn
Email: kimkhitp@hcm.vnn.vn
Phone: 08 38291180
Sàn giao dịch: HOSE
Hoạt động kinh doanh kim khí (Kim loại đen, kim loại màu), vật tư thứ liệu, phế liệu. Sản xuất, gia công, chế biến các sản phẩm kim khí...
Ngành nghề: Kim loại công nghiệp
Nhóm ngành: Vật liệu cơ bản
Mô tả:
Các công ty khai thác, sản xuất, phân phối sản phẩm kim loai công nghiệp sử dụng trong các công ty sản xuất các sản phẩm bằng sắt, nhôm, thép ...
Nhóm ngành: Vật liệu cơ bản
Mô tả:
Các công ty khai thác, sản xuất, phân phối sản phẩm kim loai công nghiệp sử dụng trong các công ty sản xuất các sản phẩm bằng sắt, nhôm, thép ...
| Thông tin | 2/2009 | 3/2009 | 4/2009 | 1/2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 676,546,651.65 | 859,963,436.85 | 796,066,335.33 | 902,416,889.54 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 16,817.14 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 676,529,834.50 | 859,963,436.85 | 796,066,335.33 | 902,416,889.54 |
| Giá vốn hàng bán | 659,811,814.19 | 840,366,333.35 | 775,148,143.03 | 876,270,614.02 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 16,718,020.32 | 19,597,103.50 | 20,918,192.30 | 26,146,275.52 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2,195,850.22 | 5,499,095.00 | 6,890,563.13 | 723,437.02 |
| Chi phí tài chính | 4,810,020.68 | 4,322,484.88 | 6,678,273.93 | 13,546,809.60 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 4,367,556.15 | 4,322,484.88 | -1,278,674.03 | 12,311,477.46 |
| Chi phí bán hàng | 5,466,598.35 | 7,378,821.36 | 8,398,694.21 | 6,122,902.29 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,778,770.95 | 3,283,240.87 | 3,064,228.28 | 2,254,808.16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,858,480.56 | 10,111,651.39 | 9,667,559.01 | 4,945,192.48 |
| Thu nhập khác | 207,884.44 | 899,061.04 | 15,222,604.69 | 105,252.28 |
| Chi phí khác | 0.00 | 10,834.73 | 15,024,046.61 | 194.39 |
| Lợi nhuận khác | 207,884.44 | 888,226.32 | 198,558.08 | 105,057.89 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 6,066,365.00 | 10,999,877.71 | 9,866,117.09 | 5,050,250.37 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 530,806.94 | 962,489.30 | 863,285.25 | 631,281.30 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5,535,558.06 | 10,037,388.41 | 9,002,831.84 | 4,418,969.07 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 5,535,558.06 | 10,037,388.41 | 9,002,831.84 | 4,418,969.07 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 5,535,558.06 | 10,037,388.41 | 9,002,831.84 | 4,418,969.07 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 0.26 | 0.48 | 0.43 | 0.21 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 5,535,558.06 | 10,037,388.41 | 9,002,831.84 | 4,418,969.07 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 0.26 | 0.48 | 0.43 | 0.21 |
| Thông tin | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,801,315,131.16 | 4,286,974,395.52 | 2,811,103,093.78 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 950,724.93 | 2,471,506.07 | 2,665,344.21 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,800,364,406.24 | 4,284,502,889.45 | 2,808,437,749.57 |
| Giá vốn hàng bán | 2,720,559,089.79 | 4,164,383,148.30 | 2,735,444,011.55 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 79,805,316.45 | 120,119,741.15 | 72,993,738.03 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5,360,441.96 | 30,389,394.13 | 15,964,653.10 |
| Chi phí tài chính | 8,021,981.99 | 55,550,297.21 | 32,472,799.83 |
| Trong đó: chi phí lãi vay | 7,275,250.94 | 40,724,602.54 | 22,296,924.42 |
| Chi phí bán hàng | 28,616,886.23 | 36,231,211.44 | 25,510,507.86 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,018,036.47 | 12,997,760.59 | 10,507,274.05 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35,508,853.72 | 45,729,866.05 | 20,467,809.39 |
| Thu nhập khác | 3,128,932.44 | 4,014,366.66 | 16,463,365.77 |
| Chi phí khác | 412,700.83 | 71,317.29 | 6,729,086.82 |
| Lợi nhuận khác | 2,716,231.61 | 3,943,049.36 | 9,734,278.95 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trƣớc thuế | 38,225,085.33 | 49,672,915.41 | 30,202,088.34 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | 0.00 | 6,764,424.24 | 2,673,414.04 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | 0.00 | -241,326.24 | 0.00 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38,225,085.33 | 43,149,817.41 | 27,528,674.30 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 38,225,085.33 | 43,149,817.41 | 27,528,674.30 |
| Lợi nhuận phân phối cho cổ phiếu phổ thông | 38,225,085.33 | 43,149,817.41 | 27,528,674.30 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 2.09 | 2.28 | 1.31 |
| Lợi nhuận dùng để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 38,225,085.33 | 43,149,817.41 | 27,528,674.30 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu pha loãng | 2.09 | 2.28 | 1.31 |
- 2010
- 2009
- HMC: BCTC Q1-2009
- HMC: Báo cáo tài chính Quý II/2009
- HMC: Báo cáo tài chính soát xét 6 tháng đầu năm 2009
- HMC: Báo cáo tài chính soát xét 6 tháng đầu năm 2009
- HMC: Báo cáo tài chính quý III năm 2009
- HMC: Báo cáo kết quả kinh doanh quý IV năm 2009
- HMC: Báo cáo tài chính quý IV năm 2009
- HMC: Báo cáo thường niên năm 2009
- 2008
- 2007
- 2006
- 3-2009