Chứng khoán ngày 31/07/2014 (Cập nhật lúc 19:28 ): HOSE 449.96 - -4.20 (-0.92 );  HNX 61.33 - -0.72 (-1.16 );  UPCOM 41.96 - -0.06 (-0.14 );  
Top 5 CK tăng/giảm
Mã CK Giá Thay đổi
MPC 53.50 +3.50 (7.00%)
LGC 35.60 +2.10 (6.27%)
NNC 66.00 +2.00 (3.13%)
VSC 54.00 +1.50 (2.86%)
VFG 39.40 +1.40 (3.68%)
Mã CK Giá Thay đổi
VPL 70.50 -3.50 (4.73%)
NKD 59.00 -3.00 (4.84%)
TMS 32.60 -2.40 (6.86%)
SCD 25.40 -1.50 (5.58%)
VNS 45.00 -1.30 (2.81%)
Top 5 CK GD nhiều
Mã CK Giá Thay đổi
SSI 25.20 28,209,132 tỷ
SAM 10.20 26,391,480 tỷ
HAG 25.20 24,873,156 tỷ
PVT 13.30 20,077,680 tỷ
FPT 50.50 16,921,035 tỷ
Mã CK Giá Thay đổi
HAG 25.20 987,030
CLG 7.50 9,850
VID 4.80 9,800
VHG 9.10 974,500
DCL 29.50 9,660
Mua nhiều nhất
Mã CK Giá Thay đổi
EIB 12.80 39,452,928 tỷ
BVH 41.50 15,205,600 tỷ
VIP 10.00 2,470,500 tỷ
DPM 30.50 6,295,810 tỷ
VNM 136.00 26,942,960 tỷ
Bán nhiều nhất
Mã CK Giá Thay đổi
BVH 361,000 14,981,500 tỷ
CII 342,000 7,113,600 tỷ
DPM 281,150 8,575,075 tỷ
VNM 249,850 33,979,600 tỷ
TTP 187,950 3,477,075 tỷ
Biểu đồ
chart
VN-Index: 38,673,058
GTGD : 652,334 tỷ
HOSE
449.96
-4.20
-0.92%
chart
HNX Index: 38,121,551
GTGD : 249,064 tỷ
HNX
61.33
-0.72
-1.16%
chart
UPCOMindex: 96,900
GTGD : 67,864 tỷ
UPCOM
41.96
-0.06
-0.14%
DowJones 13,649.70 53.68 (0.39%)
Crude Oil 95.24 0.32 (0.33%)
Gold 1,688.50 1.90 (0.11%)
Nắm giữ cổ phiếu VNM chưa đến 1 tháng, SCIC Investment đã đăng ký thoái toàn bộ vốn đầu tư khỏi Vinamilk.
Tổng hợp toàn bộ tin vắn nổi bật liên quan đến doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn chứng khoán.
Việc Trung Quốc hạ đặt trái phép vào vùng biển của Việt Nam khiến chúng ta mất từ 1 - 1,5 tỷ USD, tương ứng khoảng 0,7% GDP của đất nước.
Tổng giám đốc là ông Đàm Minh Đức, trước đó là Phó tổng giám đốc, phụ trách khu vực Hà Nội của ngân hàng này.
Tổng thống Barack Obama đã tuyên bố đòn trừng phạt mới đối với Nga sau gói trừng phạt kinh tế của EU.
Các chuyên gia dự báo, Fed sẽ tiếp tục cắt giảm chương trình mua trái phiếu trong khi niềm tin tiêu dùng tại Mỹ tăng mạnh.
Tìm mã chứng khoán
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
ĐĂNG NHẬP
Tên đăng nhập *
Mật khẩu *
   
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Loại NT Mua TM Mua CK Bán
AUD 19703.69 19822.63 20000.68
CAD 19262.44 19437.38 19690.57
EUR 28257.17 28342.2 28596.77
GBP 35560.67 35811.35 36133.01
HKD 2702.75 2721.8 2757.26
JPY 205.06 207.13 208.99
USD 21205 21205 21255
Mua Bán
GOLDCMX 1,111.50 1,107.00
OILNYM 82.05 82.05
SJCHN 28,190.00 28,110.00
SJCHO 28,170.00 28,110.00
Vàng SJC 46.20 46.42
LIÊN HỆ
 Văn Phòng Đà Nẵng

102 Nguyễn Thị Minh Khai, Q.Hải Châu, TP.Đà Nẵng
 
TEL: (0511) 3888 456 
 
FAX: (0511) 3888 459
DOANH NGHIỆP